ĐIỂM SÀN HỌC VIỆN NGÂN HÀNG

STTChuyên ngànhTên ngànhMã ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩnGhi chú
1 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101_APA00, A01, D01, D0726CLC, Điểm thi TN THPT
2 Hệ thống thông tin quản lý Hệ thống thông tin quản lý 7340405A00, A01, D01, D0726.35Điểm thi TN THPT
3 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101A00, A01, D01, D0726Điểm thi TN THPT
4 Ngân hàng 7340201_AP_NHA00, A01, D01, D0725.8CLC, Điểm thi TN THPT
5 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 7340120A01, D01, D07, D0926.5Điểm thi TN THPT
6 Luật kinh tế Luật 7380107_CC00, D14, D1528.05Điểm thi TN THPT
7 Luật kinh tế Luật 7380107_AA00, A01, D01, D0725.8Điểm thi TN THPT
8 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh 7220201A01, D01, D07, D0926Điểm thi TN THPT
9 Kế toán Kế toán 7340301A00, A01, D01, D0725.8Điểm thi TN THPT
10 Kinh tế Kinh tế 7310101A00, A01, D01, D0726Điểm thi TN THPT
11 Ngân hàng 7340201_AP_NHA00, A01, D01, D07, XDHB28.25Chương trình Chất lượng cao, Xét học bạ
12 Kế toán Kế toán 7340301_APA00, A01, D01, D0725.8CLC, Điểm thi TN THPT
13 Tài chính 7340201_AP_TCA00, A01, D01, D07, XDHB28.25Chương trình Chất lượng cao, Xét học bạ
14 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101_IUA00, A01, D01, D0724Liên kết ĐH CityU, Hoa Kỳ; Điểm thi TN THPT
15 Ngân hàng 7340201_NHA00, A01, D01, D07, XDHB28.25Xét học bạ
16 Tài chính 7340201_AP_TCA00, A01, D01, D0726.1CLC, Điểm thi TN THPT
17 Tài chính 7340201_TCA00, A01, D01, D07, XDHB28.25Xét học bạ
18 Kế toán định hướng Nhật Bản Kế toán 7340301_JA00, A01, D01, D0725.8Định hướng Nhật Bản, Điểm thi TN THPT
19 Kế toán Kế toán 7340301_APA00, A01, D01, D07, XDHB28.25Chương trình Chất lượng cao, Xét học bạ
20 Hệ thống thông tin định hướng Nhật Bản Hệ thống thông tin quản lý 7340405_JA00, A01, D01, D070
21 Kế toán Kế toán 7340301A00, A01, D01, D07, XDHB28.25Xét học bạ
22 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201A00, A01, D01, D0726.2Điểm thi TN THPT
23 Kế toán định hướng Nhật Bản Kế toán 7340301_JA00, A01, D01, D07, XDHB28.25Định hướng Nhật Bản, Xét học bạ
24 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101_IVA00, A01, D01, D070
25 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101_APA00, A01, D01, D07, XDHB28.25Chương trình Chất lượng cao, Xét học bạ
26 Kế toán Kế toán 7340301_IA00, A01, D01, D0724Liên kết ĐH Sunderland, Vương quốc Anh; Điểm thi TN THPT
27 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101A00, A01, D01, D07, XDHB28.25Xét học bạ
28 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 7340120A01, D01, D07, D09, XDHB28.25Xét học bạ
29 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh 7220201A01, D01, D07, D09, XDHB27.75Xét học bạ
30 Hệ thống thông tin quản lý Hệ thống thông tin quản lý 7340405A00, A01, D01, D07, XDHB27.75Xét học bạ
31 Luật kinh tế Luật 7380107_AA00, A01, D01, D07, XDHB28.25Luật kinh tế, Xét học bạ
32 Luật kinh tế Luật 7380107_CC00, C03, D14, D15, XDHB28.25Luật kinh tế, Xét học bạ
33 Kinh tế Kinh tế 7310101A01, D01, D07, D09, XDHB27.75Xét học bạ
34 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201A00, A01, D01, D07, XDHB27.75Xét học bạ
35 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201_JA00, A01, D01, D07, XDHB27.75Định hướng Nhật Bản, Xét học bạ
36 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101_IUA00, A01, D01, D07, XDHB26Liên kết ĐH CityU - Hoa Kỳ, Xét học bạ
37 Kế toán Kế toán 7340301_IA00, A01, D01, D07, XDHB26Liên kết ĐH Sunderland - Anh quốc, Xét học bạ
38 Tài chính 7340201_TCA00, A01, D01, D0726.1Điểm thi TN THPT
39 Ngân hàng 7340201_NHA00, A01, D01, D0725.8Điểm thi TN THPT
40 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201_JA00, A01, D01, D0726.2Định hướng Nhật Bản, Điểm thi TN THPT

Bạn đang xem: Điểm sàn học viện ngân hàng


Xem thêm: Mua Bán Tivi, Thiết Bị Âm Thanh Chính Hãng, Giá Rẻ 2022 Quận Đống Đa

*

*

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *